Đề cương ôn tập học kì I Lịch sử 8
Bạn đang xem tài liệu "Đề cương ôn tập học kì I Lịch sử 8", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Tài liệu đính kèm:
de_cuong_on_tap_hoc_ki_i_lich_su_8.docx
Nội dung text: Đề cương ôn tập học kì I Lịch sử 8
- Bài 3: Cách mạng công nghiệp 1. Cách mạng công nghiệp Anh - Thời gian: từ nửa sau thế kỉ XVIII, cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra đầu tiên tại nước Anh (do nước Anh hội tụ đủ những điều kiện tiền đề về: vốn, nhân công và sự phát triển kĩ thuật) - Phạm vi, quy mô: + Cách mạng công nghiệp diễn ra đầu tiên ở Anh, trước hết là trong ngành dệt + Từ ngành dệt, cách mạng công nghiệp nhanh chóng lan ra các ngành khác như giao thông vận tải, luyện kim,... - Thành tựu tiêu biểu: + Năm 1764, Giêm Ha-gri-vơ chế tạo ra máy kéo sợi Gien-ni. + Năm 1769, R. Ác-rai phát minh ra máy kéo sợi chạy bằng sức nước. + Năm 1784, Giêm Oát đã phát minh ra máy hơi nước. + Năm 1785, E. Các-rai phát minh ra máy dệt, đưa tốc độ sản xuất tăng lên 39 lần. + Năm 1814, Xti-phen-xơn chế tạo thành công đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước. - Kết quả: + Anh từ một nước nông nghiệp thành nước công nghiệp phát triển nhất thế giới. + Đến giữa thế kỉ XIX, nước Anh được mệnh danh là “công xưởng của thế giới". 2. Cách mạng công nghiệp lan ra các nước châu Âu và Mỹ - Ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp Anh nhanh chóng lan đến nhiều nước khác ở châu Âu và Mỹ. - Cách mạng công nghiệp ở Pháp: + Cách mạng công nghiệp bắt đầu từ năm 1830. + Diễn ra trước tiên trong công nghiệp nhẹ, rồi lan sang công nghiệp nặng. + Kết quả: kinh tế Pháp nhanh chóng phát triển, đứng thứ hai thế giới (sau Anh). - Cách mạng công nghiệp ở Đức: + Bắt đầu từ những năm 40 của thế kỉ XIX. + Phát triển dựa trên một nền công nghiệp nặng, hiện đại và tập trung, trong đó công nghiệp luyện kim, hoá chất đóng vai trò chủ đạo. + Kết quả: giữa thế kỉ XIX, kinh tế Đức phát triển với tốc độ rất cao. Đến khi thống nhất đất nước (1871), Đức đã trở thành một nước công nghiệp. - Cách mạng công nghiệp ở Mỹ: + Quá trình công nghiệp hoá diễn ra khá sớm. + Diễn ra trước tiên trong công nghiệp nhẹ, rồi lan sang công nghiệp nặng. + Kết quả: đến giữa thế kỉ XIX, nước Mỹ đã đứng hàng thứ tư trên thế giới về giá trị sản xuất công nghiệp (sau Anh, Pháp, Đức). 3. Những tác động của cách mạng công nghiệp đối với sản xuất và xã hội a. Tác động đến đời sống sản xuất
- - Làm thay đổi căn bản quá trình sản xuất, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy nhiều ngành kinh tế khác phát triển, tạo ra nguồn của cải dồi dào cho xã hội. - Bộ mặt của các nước tư bản thay đổi với nhiều khu công nghiệp lớn và thành phố đông dân mọc lên,... - Chuyển xã hội loài người từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp. b. Tác động đối với đời sống xã hội - Hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản, đó là tư sản và vô sản. + Giai cấp tư sản nhờ công nghiệp hoá đã giàu lên nhanh chóng, trở thành giai cấp thống trị trong xã hội. + Giai cấp vô sản ngày càng đông đảo và bị tư sản bóc lột nặng nề. - Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản ngày càng sâu sắc. c. Những tác động tiêu cực của cách mạng công nghiệp - Gia tăng tình trạng ô nhiễm môi trường; - Giai cấp tư sản tăng cường bóc lột giai cấp vô sản (nhất là lao động phụ nữ và trẻ em) - Các nước tư bản phương Tây đẩy mạnh xâm chiếm và tranh giành thuộc địa... Bài 5: Cuộc xung đột nam - bắc triều và trịnh - nguyễn 1. Sự ra đời Vương triều Mạc - Đầu thế kỉ XVI, nhà Lê lâm vào tình trạng khủng hoảng: + Sự tranh chấp giữa các phe phái phong kiến diễn ra quyết liệt. + Sản xuất đình đốn, nạn mất mùa thường xuyên diễn ra. + Ở nhiều nơi, dân chúng nổi dậy chống lại triều đình. - Trong lúc tình hình đất nước bất ổn, Mạc Đăng Dung đã tiêu diệt các thế lực đối lập, dần dần thâu tóm mọi quyền hành. - Năm 1527, Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi, lập ra triều Mạc, thực hiện một số chính sách về chính trị, kinh tế, xã hội nhằm ổn định và phát triển đất nước. 2. Xung đột Nam - Bắc triều a) Nguyên nhân bùng nổ - Năm 1533, ở vùng Thanh Hóa, nhiều cựu thần của nhà Lê (đứng đầu là Nguyễn Kim) lấy danh nghĩa “phù Lê diệt Mạc" đưa Lê Duy Ninh lên làm vua, thiết lập lại vương triều, sử cũ gọi là Nam triều để phân biệt với Bắc triều (của nhà Mạc ở phía bắc). - Từ năm 1533 - 1592, xung đột Nam - Bắc triều xảy ra, chiến trường chính là vùng Thanh Hóa - Nghệ An. - Năm 1592, Nam triều chiếm được Thăng Long, nhà Mạc phải chạy lên Cao Bằng. Xung đột Nam - Bắc triều chấm dứt. - Đến năm 1677, triều Mạc chấm dứt. b) Hệ quả - Đất nước bị chia cắt trong một thời gian dài.
- - Làng mạc bị tàn phá; sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp bị đình trệ; trao đổi buôn bán giữa các vùng gặp nhiều khó khăn. - Đời sống nhân dân khốn cùng vì: nạn đói, bị bắt đi lính, đi phu, nhiều gia đình li tán. 3. Xung đột Trịnh - Nguyễn a) Nguyên nhân bùng nổ - Năm 1545, Nguyễn Kim qua đời, vua Lê trao toàn bộ binh quyền cho Trịnh Kiểm. Từ đây, mâu thuẫn giữa hai dòng họ Trịnh - Nguyễn dần bộc lộ và ngày càng gay gắt. - Năm 1558, Nguyễn Hoàng, được cử vào trấn thủ Thuận Hóa. Họ Nguyễn từng bước xây dựng thế lực và mở rộng dần đất đai về phương Nam. - Năm 1613, Nguyễn Hoàng mất, con là Nguyễn Phúc Nguyên lên thay, đã tỏ rõ thái độ đối lập và chấm dứt việc nộp thuế cho họ Trịnh. - Xung đột Trịnh - Nguyễn bùng nổ vào năm 1627. Sau hơn 50 năm giao tranh, trải qua 7 lần giao chiến không phân thắng bại, năm 1672, hai bên tạm giảng hòa, lấy sông Gianh (Quảng Bình) làm ranh giới phân chia đất nước. b) Hệ quả - Đất nước bị chia cắt thành 2 đàng, lấy sông Gianh làm giới tuyến: + Đàng Ngoài: từ sông Gianh trở ra Bắc, do con cháu họ Trịnh thay nhau cai quản. + Đàng Trong: từ sông Gianh trở vào Nam, do con cháu họ Nguyễn truyền nối nhau cầm quyền. - Hình thành cục diện “một cung vua - hai phủ chúa” (cả hai chính quyền Trịnh, Nguyễn đều dùng niên hiệu vua Lê, đều thừa nhận quốc hiệu Đại Việt): + Ở Đàng Ngoài: trên danh nghĩa, vua Lê vẫn là người đứng đầu đất nước, nhưng thực tế, họ Trịnh nắm toàn quyền thống trị. + Ở Đàng Trong: con cháu họ Nguyễn cũng nối nhau cầm quyền, gọi là “chúa Nguyễn". - Cuộc xung đột kéo dài giữa hai tập đoàn phong kiến Trịnh - Nguyễn đã làm suy kiệt sức người, sức của; tàn phá đồng ruộng, xóm làng; giết hại nhiều người dân vô tội; chia cắt đất nước và làm ảnh hưởng đến sự phát triển chung của quốc gia - dân tộc. Bài 8: Phong trào Tây Sơn (Học thật kĩ lý thuyết) 1. Khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ - Từ giữa thế kỉ XVIII, chính quyền phong kiến Đàng Trong suy yếu: + Bộ máy quan lại các cấp rất cồng kềnh và tham nhũng. + Đời sống nhân dân khổ cực do: bị địa chủ, cường hào lấn chiếm ruộng đất; chế độ tô thuế, lao dịch nặng nề của nhà nước. + Sản xuất nông nghiệp suy giảm, thủ công nghiệp - thương nghiệp trì trệ. => Mâu thuẫn giữa nhân dân với chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong dâng cao đến đỉnh điểm, nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân đã diễn ra, tiêu biểu là phong trào Tây Sơn.
- - Năm 1771, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa ở vùng Tây Sơn thượng đạo (nay thuộc An Khê, Gia Lai), sau đó chuyển xuống Tây Sơn hạ đạo (Tây Sơn, Bình Định). - Với khẩu hiệu “lấy của người giàu chia cho người nghèo”, cuộc khởi nghĩa nhanh chóng thu hút các tầng lớp nhân dân tham gia. 2. Những thắng lợi tiêu biểu của phong trào Tây Sơn a) Lật đổ chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong - Đến giữa năm 1774, nghĩa quân đã kiểm soát được một vùng rộng lớn từ Quảng Nam đến Bình Thuận. Tuy nhiên, quân Tây Sơn phải đối mặt với tình thế bất lợi: + Phía Bắc có quân của chúa Trịnh từ Đàng Ngoài đánh vào, đã chiếm được Phú Xuân. + Ở vùng Gia Định (phía Nam) có quân của chúa Nguyễn. => Quân Tây Sơn tạm hòa hoãn với quân Trịnh, tập trung lực lượng tấn công quân của chúa Nguyễn. - Từ 1776 - 1783, quân Tây Sơn bốn lần đánh vào Gia Định. Trong lần tiến quân năm 1777, chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong bị lật đổ. b) Đánh tan quân Xiêm xâm lược - Bối cảnh: + Chính quyền chúa Nguyễn bị lật đổ, Nguyễn Ánh chạy sang nước Xiêm cầu cứu. + Cuối tháng 7/1784, vua Xiêm phái 5 vạn quân theo hai đường thuỷ, bộ kéo sang nước ta. Cuối năm 1784, quân Xiêm đã chiếm hết miền Tây Gia Định (miền Tây Nam Bộ ngày nay). - Chiến thắng tiêu biểu của quân Tây Sơn: trận Rạch Gầm - Xoài Mút + Tháng 1/1785, Nguyễn Huệ đưa 2 vạn quân vào Gia Định, bố trí mai phục trên sông Tiền, đoạn từ Rạch Gầm tới Xoài Mút (Tiền Giang). + Sáng ngày 19/1/1785, quân Tây Sơn dùng cách đánh nghi binh, dụ quân Xiêm vào trận địa mai phục, rồi đồng loạt tấn công. - Kết quả: + Gần 4 vạn quân Xiêm bị tiêu diệt, buộc phải rút về nước. + Quân Tây Sơn làm chủ vùng Gia Định. - Ý nghĩa: + Thể hiện lòng yêu nước, đoàn kết đấu tranh chống ngoại xâm. + Bảo vệ được độc lập, chủ quyền của dân tộc. + Trận Rạch Gầm - Xoài Mút là một trong những trận thuỷ chiến lớn trong lịch sử chống ngoại xâm của nhân dân ta. + Cho thấy tài năng thao lược của bộ chỉ huy quân Tây Sơn (tiêu biểu là: Nguyễn Huệ). c) Lật đổ chính quyền chúa Trịnh. Triều Lê sụp đổ - Tháng 5/1786, Nguyễn Huệ chỉ huy đạo quân tiến đánh Phú Xuân và nhanh chóng hạ thành. - Sau khi giải phóng toàn bộ vùng đất Đàng Trong, Nguyễn Huệ chỉ huy quân Tây Sơn tiến thẳng ra Đàng Ngoài.
- - Với danh nghĩa “phù Lê diệt Trịnh”, nhận được sự ủng hộ của nhân dân, quân Tây Sơn tiến vào thành Thăng Long (tháng 7/1786), lật đổ chúa Trịnh, rồi giao lại chính quyền cho vua Lê. - Sau khi quân Tây Sơn rút về Nam, tình hình Bắc Hà trở nên hỗn loạn. Năm 1788, Nguyễn Huệ tiến quân ra Bắc lần thứ hai, vua Lê Chiêu Thống bỏ trốn, chính quyền nhà Lê hoàn toàn sụp đổ. d) Đại phá quân Thanh xâm lược - Bối cảnh: + Sau khi bị quân Tây Sơn đánh bại, vua Lê Chiêu Thống sang cầu cứu nhà Thanh. + Cuối năm 1788, nhà Thanh cử Tôn Sĩ Nghị thống lĩnh 29 vạn quân ồ ạt tràn vào xâm lược nước ta. - Động thái của quân Tây Sơn: + Trước thế mạnh của giặc Thanh, quân Tây Sơn đã rút khỏi Thăng Long để bảo toàn lực lượng và gấp rút xây dựng phòng tuyến thuỷ bộ ở Tam Điệp - Biện Sơn. + Tháng 12/1788, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Quang Trung, chỉ huy 5 đạo quân Tây Sơn, tiến về Thăng Long. + 25/1/1789 (đêm 30 Tết, âm lịch), quân Tây Sơn bất ngờ tấn công và tiêu diệt gọn quân Thanh ở đồn tiền tiêu. + 28/1/1789 (mùng 3 Tết), quân Tây Sơn bao vây và triệt hạ đồn Hà Hồi (Thường Tín, Hà Nội). Quân Thanh bị đánh bất ngờ, hoảng sợ, hạ khí giới đầu hàng. + 30/1/1789 (rạng sáng mùng 5 Tết), quân Tây Sơn giành thắng lợi quyết định ở đồn Ngọc Hồi và Đống Đa (Hà Nội). - Kết quả: Quân Thanh đại bại, buộc phải rút chạy về nước. - Ý nghĩa: + Là một trong những chiến công vĩ đại và hiển hách nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc ta. + Thể hiện lòng yêu nước, đoàn kết đấu tranh chống ngoại xâm. + Bảo vệ được độc lập, chủ quyền của dân tộc. + Cho thấy tài năng thao lược của bộ chỉ huy quân Tây Sơn. 3. Nguyên nhân thắng lợi và ý nghĩa lịch sử của phong trào Tây Sơn - Nguyên nhân thắng lợi: + Tinh thần yêu nước, sự đồng lòng và ý chí chiến đấu dũng cảm của quân dân ta. + Tài năng thao lược, sự lãnh đạo tài tình, sáng suốt của Quang Trung - Nguyễn Huệ và bộ chỉ huy nghĩa quân. - Ý nghĩa lịch sử: Phong trào Tây Sơn đã có nhiều đóng góp lớn đối với lịch sử dân tộc: + Lật đổ các chính quyền phong kiến Nguyễn - Trịnh, xoá bỏ tình trạng chia cắt đất nước, đặt cơ sở cho việc khôi phục nền thống nhất quốc gia. + Đồng thời, phong trào này còn đánh tan các cuộc xâm lược của quân Xiêm, quân Thanh, bảo vệ vững chắc nền độc lập và chủ quyền lãnh thổ của Tổ quốc. - Đóng góp của phong trào Tây Sơn với lịch sử dân tộc:
- + Lật đổ các chính quyền phong kiến Nguyễn - Trịnh, xoá bỏ tình trạng chia cắt đất nước, đặt cơ sở cho việc khôi phục nền thống nhất quốc gia. + Đồng thời, phong trào này còn đánh tan các cuộc xâm lược của quân Xiêm, quân Thanh, bảo vệ vững chắc nền độc lập và chủ quyền lãnh thổ của Tổ quốc. - Ý nghĩa của việc xây dựng Bảo tàng Quang Trung: + Ghi nhận và tri ân những đóng góp của phong trào nông dân Tây Sơn đối với lịch sử dân tộc. + Tuyên truyền và giáo dục thế hệ sau hãy tiếp nối lòng yêu nước và ý thức bảo vệ độc lập, chủ quyền của quốc gia, dân tộc. - Đánh giá về vai trò của Quang Trung - Nguyễn Huệ: + Nguyễn Huệ là một trong những lãnh đạo chủ chốt của phong trào nông dân Tây Sơn, cùng với Nguyễn Nhạc, Nguyễn Lữ và các tướng lĩnh tài ba khác đã lãnh đạo nhân dân đấu tranh, giành được nhiều thắng lợi quan trọng, đóng góp to lớn vào tiến trình lịch sử dân tộc. + Nguyễn Huệ là người có tài năng thao lược, ông có cống hiến rất lớn trong việc đề ra kế sách và lãnh đạo, chỉ huy quân Tây Sơn giành thắng lợi trong các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Xiêm và Mãn Thanh. + Sau khi lên ngôi hoàng đế (năm 1788), vua Quang Trung đã bắt tay vào việc xây dựng và cải cách đất nước. Ông đã cho triển khai nhiều chính sách tiến bộ trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục theo hướng: khắc phục hậu quả chiến tranh, phục hồi kinh tế, ổn định trật tự xã hội, đề cao và phát triển nền văn hóa dân tộc.. Bài 10: Sự hình thành chủ nghĩa đế quốc ở các nước Âu - Mỹ (cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX) 1. Những nét chính về quá trình hình thành chủ nghĩa đế quốc - Khoảng 30 năm cuối của thế kỉ XIX, nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển với tốc độ nhanh chóng. Những phát minh khoa học, kĩ thuật nở rộ đã tạo ra động lực cho những chuyển biến lớn trong sản xuất và đời sống xã hội ở Tây Âu và Bắc Mỹ. - Sự cạnh tranh gay gắt dẫn tới quá trình tập trung sản xuất và tư bản, dần hình thành các công ti độc quyền lớn. + Các hình thức độc quyền: các-ten, xanh-đi-ca (Anh, Pháp, Đức); tơ-rớt (Mỹ), + Vai trò: Các công ti độc quyền đã lũng đoạn thị trường và nền kinh tế, chi phối đời sống chính trị và xã hội ở mỗi nước. - Tư bản công nghiệp và tư bản ngân hàng đã có sự dung hợp, hình thành nên tư bản tài chính. - Mặt khác, các nước tư bản phương Tây đều đẩy mạnh xâm lược, khai thác và bóc lột thuộc địa. => Đến cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản đã phát triển thành của chủ nghĩa đế quốc. 2. Các nước đế quốc Anh, Pháp, Đức, Mỹ từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX a) Anh
- - Về kinh tế: + Từ vị trí dẫn đầu thế giới về công nghiệp, cuối thế kỉ XIX, Anh phát triển chậm lại, tụt xuống vị trí thứ ba, sau Mỹ và Đức. + Dẫn đầu thế giới về xuất khẩu tư bản, thương mại và thuộc địa. + Đầu thế kỉ XX, nhiều công ti độc quyền về công nghiệp và tài chính ra đời, từng bước thao túng nền kinh tế. - Về chính trị: + Đối nội: Anh là nước quân chủ lập hiến. Hai đảng Tự do và Bảo thủ thay nhau nắm quyền, đều bảo vệ quyền lợi của giai cấp tư sản. + Đối ngoại: Anh tiếp tục đẩy mạnh xâm lược thuộc địa và trở thành đế quốc có nhiều thuộc địa nhất thế giới. b) Pháp - Về kinh tế: + Do hậu quả nặng nề của Chiến tranh Pháp - Phổ (1870 - 1871), tốc độ phát triển của kinh tế Pháp chậm lại. Đến cuối thế kỉ XIX, công nghiệp Pháp tụt xuống thứ tư (sau Mỹ, Đức, Anh); nông nghiệp thì trong tình trạng sản xuất nhỏ. + Các công ti độc quyền ra đời và dần chi phối nền kinh tế Pháp, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. + Pháp là nước đứng thứ hai (sau Anh) về xuất khẩu tư bản. - Về chính trị: + Đối nội: nền Cộng hoà thứ ba được thành lập nhưng thường xuyên xảy ra khủng hoảng nội các. Chính phủ Cộng hoà thi hành chính sách đàn áp nhân dân và các cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân. + Đối ngoại: Pháp đẩy mạnh xâm lược, bóc lột thuộc địa, là nước có hệ thống thuộc địa lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Anh. c) Đức - Về kinh tế: + Sau khi hoàn thành thống nhất đất nước (1871), Đức phát triển nhanh trên con đường tư bản chủ nghĩa. + Đến cuối thế kỉ XIX, Đức vươn lên đứng đầu châu Âu và thứ hai thế giới (sau Mỹ) về công nghiệp. + Quá trình tập trung sản xuất và tư bản diễn ra mạnh mẽ ở Đức, dẫn đến việc hình thành các công ti độc quyền. - Về chính trị: + Đối nội: Đức là một nước liên bang theo chế độ quân chủ lập hiến, quý tộc địa chủ liên kết chặt chẽ với tư bản độc quyền để thống trị nhân dân. + Đối ngoại: giới cầm quyền Đức chủ trương chạy đua vũ trang, dùng vũ lực để chia lại thuộc địa trên thế giới. d) Mỹ
- - Về kinh tế: + Trong 30 năm cuối thế kỉ XIX, từ vị trí thứ tư, Mỹ vươn lên đứng đầu thế giới về sản xuất công nghiệp. + Có những công ti độc quyền khổng lồ đồng thời là những để chế tài chính như: “vua dầu mỏ” Rốc-phe-lơ, "vua thép” Moóc-gân, “vua ô tô” Pho,... + Nông nghiệp cũng đạt được nhiều thành tựu lớn. Nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, sử dụng phương thức canh tác hiện đại, hàng nông sản giá rẻ của Mỹ có sức cạnh tranh tốt, đánh bại các đối thủ châu Âu. Mỹ trở thành nguồn cung cấp chủ yếu lương thực, thực phẩm cho châu Âu. - Về chính trị: + Đối nội: chế độ Cộng hoà đề cao vai trò của tổng thống. Hai đảng Cộng hòa và Dân chủ thay nhau nắm quyền, thi hành các chính sách phục vụ quyền lợi của giai cấp tư sản. + Đối ngoại: tăng cường bành trướng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, gây chiến với Tây Ban Nha (chiếm Phi-líp-pin và Cu-ba). Thông qua viện trợ kinh tế, đầu tư, can thiệp quân sự, Mỹ đã biến khu vực Trung và Nam Mỹ thành khu vực độc quyền ảnh hưởng của mình.



