Đề cương ôn tập Sinh học Lớp 10
Bạn đang xem tài liệu "Đề cương ôn tập Sinh học Lớp 10", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Tài liệu đính kèm:
de_cuong_on_tap_sinh_hoc_lop_10.docx
Nội dung text: Đề cương ôn tập Sinh học Lớp 10
- KẾ HOẠCH BÀI DẠY (KHBD) ÔN TẬP MÔN: SINH HỌC 10 (Sách Kết nối tri thức với cuộc sống) Chuyên đề: Virus và các ứng dụng Đối tượng: Học sinh lớp 10 (hoặc học sinh cần ôn tập kiến thức nền tảng về virus) Thời lượng: 2-3 tiết học (tùy thuộc vào tốc độ học của học sinh) Phần I: MỤC TIÊU (YÊU CẦU CẦN ĐẠT) 1. Kiến thức: * Nhận biết: * Nêu được khái niệm virus, các đặc điểm cơ bản của virus (kích thước siêu nhỏ, chưa có cấu tạo tế bào, kí sinh nội bào bắt buộc). * Kể tên được các thành phần cấu tạo chính của virus (vật chất di truyền - lõi nucleic acid, vỏ protein - capsid). Nêu được thành phần cấu tạo của virus có vỏ ngoài (thêm vỏ ngoài và gai glycoprotein). * Nêu được các hình thái cấu trúc cơ bản của virus (xoắn, khối, hỗn hợp/phức tạp). * Liệt kê được 5 giai đoạn trong chu trình nhân lên của virus (đặc biệt là phage). * Nêu được khái niệm viroid, prion. * Kể tên được một số bệnh do virus gây ra ở người, động vật, thực vật. * Thông hiểu: * Giải thích được tại sao virus là dạng sống kí sinh nội bào bắt buộc. * Phân biệt được cấu tạo của virus trần và virus có vỏ ngoài. * Trình bày được diễn biến chính của từng giai đoạn trong chu trình nhân lên của virus (hấp phụ, xâm nhập, tổng hợp, lắp ráp, phóng thích). * Phân biệt được chu trình tan và chu trình tiềm tan của phage. * Phân biệt được virus, viroid và prion về cấu tạo và cơ chế gây bệnh. * Giải thích được một số cơ chế gây bệnh của virus. * Vận dụng: * Vận dụng kiến thức về chu trình nhân lên của virus để giải thích cơ sở của việc phòng và chống các bệnh do virus (ví dụ: vai trò vaccine, thuốc kháng virus, vệ sinh). * Giải thích được một số ứng dụng của virus trong thực tiễn (sản xuất vaccine, thuốc trừ sâu sinh học, liệu pháp gen...). * Phân tích được các tác động của virus đối với đời sống con người (có lợi, có hại). * Giải thích được tại sao một số bệnh do virus gây ra lại có thể tái phát hoặc khó điều trị dứt điểm. 2. Kỹ năng: * Rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích hình ảnh, sơ đồ về cấu tạo và chu trình nhân lên của virus. * Rèn luyện kỹ năng so sánh, phân biệt các khái niệm, cấu trúc, quá trình. * Phát triển kỹ năng tư duy logic, hệ thống hóa kiến thức. * Rèn luyện kỹ năng nhận diện và giải các dạng bài tập trắc nghiệm (nhiều lựa chọn, đúng/sai, điền khuyết/số). 1
- 3. Thái độ và Năng lực: * Nâng cao ý thức phòng chống các bệnh dịch do virus gây ra. * Thấy được vai trò hai mặt của virus trong tự nhiên và đời sống. * Hình thành năng lực tự học, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực giao tiếp và hợp tác (nếu có hoạt động nhóm). * Phát triển năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ sinh học. Phần II: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM VÀ NÂNG CAO A. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM 1. Khái niệm và đặc điểm của virus: * Khái niệm: Virus là thực thể chưa có cấu tạo tế bào, kích thước siêu nhỏ (đo bằng nanomet - nm), chỉ nhân lên được trong tế bào sống (kí sinh nội bào bắt buộc). * Đặc điểm cơ bản: * Kích thước: Siêu nhỏ (khoảng 20 - 300 nm). * Cấu tạo: Chưa phải là tế bào, không có màng tế bào, tế bào chất, bào quan. * Kí sinh: Bắt buộc phải sống trong tế bào chủ (người, động vật, thực vật, vi khuẩn) để nhân lên, sử dụng vật chất và năng lượng của tế bào chủ. * Trao đổi chất: Không có hệ thống trao đổi chất và sinh năng lượng riêng. * Sinh sản: Không tự sinh sản, mà là quá trình "nhân lên" (replication) dựa vào bộ máy của tế bào chủ. 2. Cấu tạo của virus: * Cấu tạo chung (virus trần - naked virus): Gồm 2 thành phần cơ bản: * Lõi nucleic acid (Vật chất di truyền - VCDT): Là DNA hoặc RNA (không bao giờ có cả hai). Có thể là mạch đơn hoặc mạch kép. Mang thông tin di truyền quy định cấu trúc và hoạt động của virus. * Vỏ protein (Capsid): Bao bọc bên ngoài lõi nucleic acid. Được cấu tạo từ các đơn vị protein gọi là capsomere. Chức năng: bảo vệ lõi nucleic acid, giúp virus bám vào tế bào chủ (ở một số virus), mang tính kháng nguyên. * Virus có vỏ ngoài (enveloped virus): Ngoài lõi và capsid, còn có thêm: * Vỏ ngoài (Envelope): Là lớp màng lipid kép có nguồn gốc từ màng tế bào chủ, được bao bọc bên ngoài capsid. * Gai glycoprotein: Các protein do virus tổng hợp, cắm trên vỏ ngoài. Chức năng: giúp virus nhận biết và bám vào thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào chủ, mang tính kháng nguyên. 3. Hình thái cấu trúc của virus: Dựa vào cách sắp xếp của capsomere, có 3 dạng chính: * Cấu trúc xoắn: Capsomere xếp theo chiều xoắn của nucleic acid (VD: virus khảm thuốc lá, virus dại, virus cúm). * Cấu trúc khối (đa diện): Capsomere xếp thành hình khối đa diện với 20 mặt tam giác đều (VD: virus Adeno, virus Herpes, virus bại liệt). * Cấu trúc hỗn hợp/phức tạp: Có cả cấu trúc khối và xoắn (VD: Phage - đầu khối, đuôi xoắn). 2
- 4. Quá trình nhân lên của virus (Chu trình nhân lên - Replication Cycle): * Đặc điểm chung: Virus phải xâm nhập vào tế bào chủ và sử dụng bộ máy di truyền, enzyme, nguyên vật liệu của tế bào chủ để tạo ra các thành phần của nó, sau đó lắp ráp thành virus mới và giải phóng ra ngoài. * Chu trình nhân lên của Phage (virus kí sinh ở vi khuẩn): Gồm 5 giai đoạn: 1. Hấp phụ (Attachment): Gai đuôi hoặc đĩa gốc của phage bám đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào vi khuẩn. 2. Xâm nhập (Penetration/Injection): Phage tiết enzyme lysozyme làm tan thành tế bào vi khuẩn, sau đó bơm vật chất di truyền (DNA hoặc RNA) vào bên trong tế bào chất, vỏ capsid nằm lại bên ngoài. 3. Tổng hợp (Synthesis): VCDT của phage điều khiển bộ máy di truyền của tế bào chủ tổng hợp các thành phần của virus (sao chép VCDT của virus, tổng hợp các protein cấu tạo nên capsid, enzyme...). 4. Lắp ráp (Assembly): Các thành phần (lõi nucleic acid, vỏ capsid) được lắp ráp lại với nhau tạo thành các hạt virus (virion) hoàn chỉnh. 5. Phóng thích (Release): Virus mới phá vỡ (làm tan) tế bào chủ để ồ ạt giải phóng ra ngoài (chu trình tan). Hoặc chui từ từ ra ngoài qua màng tế bào (nếu là virus có vỏ ngoài, thường ở virus động vật). * Chu trình tan (Lytic cycle) và Chu trình tiềm tan (Lysogenic cycle) ở Phage: * Chu trình tan: Kết thúc bằng việc làm tan tế bào chủ, giải phóng virus mới. * Chu trình tiềm tan: VCDT của phage gắn xen vào VCDT của tế bào chủ (gọi là prophage). Prophage không hoạt động ngay mà nhân lên cùng với tế bào chủ qua các thế hệ. Khi có tác nhân cảm ứng (tia UV, hóa chất...), prophage có thể tách ra và chuyển sang chu trình tan. 5. Virus gây bệnh và ứng dụng: * Tác hại: Gây nhiều bệnh nguy hiểm cho người (cúm, sởi, quai bị, sốt xuất huyết, viêm gan B, HIV/AIDS, COVID-19, đậu mùa, dại...), động vật (cúm gia cầm, lở mồm long móng...) và thực vật (bệnh khảm, bệnh vàng lùn...). * Ứng dụng (lợi ích): * Trong y học: Sản xuất vaccine (phòng bệnh), sản xuất kháng thể, liệu pháp gen (dùng virus làm vector chuyển gen lành vào thay thế gen bệnh). * Trong nông nghiệp: Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học (dùng virus gây bệnh cho côn trùng gây hại). * Trong công nghệ sinh học: Nghiên cứu cơ bản về sinh học phân tử, sử dụng enzyme của virus (ví dụ: enzyme phiên mã ngược)... 6. Viroid và Prion: * Viroid: Là phân tử RNA mạch vòng, dạng trần (không có vỏ protein), kích thước rất nhỏ. Gây bệnh ở thực vật (VD: bệnh củ khoai tây hình thoi). Cơ chế: Can thiệp vào quá trình điều hòa gen của tế bào chủ. * Prion: Là phân tử protein bị biến đổi cấu trúc (gấp sai), không chứa nucleic acid. Gây các bệnh 3
- thoái hóa thần kinh nguy hiểm ở động vật và người (VD: bệnh bò điên, bệnh Creutzfeldt-Jakob). Cơ chế: Prion "lây nhiễm" bằng cách tiếp xúc với protein bình thường cùng loại, buộc protein đó biến đổi cấu trúc giống mình, tạo thành chuỗi phản ứng. Prion rất bền với nhiệt và hóa chất. B. KIẾN THỨC NÂNG CAO (Mở rộng) • Phân loại virus: Hệ thống phân loại Baltimore dựa trên loại nucleic acid và cách thức tổng hợp mRNA. • Cơ chế xâm nhập đa dạng: Ngoài tiêm VCDT (phage), virus động vật có thể xâm nhập bằng cách dung hợp màng (virus có vỏ ngoài) hoặc ẩm bào (virus trần và một số virus có vỏ ngoài). • Chiến lược nhân lên của virus RNA: Virus RNA có enzyme riêng (RNA replicase) để sao chép RNA hoặc enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase ở retrovirus như HIV) để tạo DNA từ khuôn RNA. • Tính đặc hiệu của virus: Virus thường chỉ lây nhiễm cho một hoặc một vài loại tế bào chủ nhất định do sự phù hợp giữa gai glycoprotein (hoặc protein bề mặt capsid) của virus với thụ thể trên màng tế bào chủ. • Khả năng biến đổi (đột biến) của virus: Đặc biệt là virus RNA (như cúm, HIV) có tần số đột biến cao do enzyme sao chép RNA dễ mắc lỗi -> tạo biến chủng mới, né tránh miễn dịch, gây khó khăn cho việc sản xuất vaccine và điều trị. • Vai trò của virus trong tiến hóa: Virus có thể chuyển gen giữa các loài (tiếp biến ngang), góp phần vào sự đa dạng di truyền. Phần III: HỆ THỐNG CÂU HỎI ÔN TẬP A. TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN (25 CÂU) I. MỨC ĐỘ NHẬN BIẾT (10 câu) Câu 1: Virus là dạng sống có đặc điểm nào sau đây? A. Có cấu tạo tế bào nhân sơ. B. Có cấu tạo tế bào nhân thực. C. Chưa có cấu tạo tế bào. D. Có thể tự tổng hợp chất hữu cơ. Câu 2: Thành phần cấu tạo cơ bản của mọi loại virus (virus trần) gồm: A. Lõi nucleic acid và màng lipid. B. Vỏ capsid và vỏ ngoài. C. Lõi nucleic acid và vỏ capsid. D. Chỉ có lõi nucleic acid. Câu 3: Vật chất di truyền của virus là A. Luôn là DNA mạch kép. B. Luôn là RNA mạch đơn. C. Chỉ có thể là DNA. D. DNA hoặc RNA, mạch đơn hoặc mạch kép. 4
- Câu 4: Đơn vị cấu tạo nên vỏ capsid của virus được gọi là A. Nucleotide. B. Capsomere. C. Virion. D. Prion. Câu 5: Virus nào sau đây có cấu trúc dạng hỗn hợp (phức tạp)? A. Virus cúm. B. Virus Adeno. C. Phage T2. D. Virus khảm thuốc lá. Câu 6: Giai đoạn nào trong chu trình nhân lên của phage diễn ra sự sao chép vật chất di truyền và tổng hợp protein của virus? A. Hấp phụ. B. Xâm nhập. C. Tổng hợp. D. Lắp ráp. Câu 7: Trong chu trình tiềm tan, vật chất di truyền của phage tồn tại dưới dạng nào trong tế bào chủ? A. Virion hoàn chỉnh. B. Prophage gắn vào nhiễm sắc thể của tế bào chủ. C. Capsid rỗng. D. RNA tự do trong tế bào chất. Câu 8: Tác nhân nào sau đây chỉ là phân tử RNA trần, mạch vòng, gây bệnh chủ yếu ở thực vật? A. Virus. B. Vi khuẩn. C. Viroid. D. Prion. Câu 9: Bệnh nào sau đây không phải do virus gây ra? A. Bệnh cúm. B. Bệnh lao. C. Bệnh sởi. D. Bệnh HIV/AIDS. Câu 10: Vỏ ngoài (envelope) của virus có bản chất là A. Lớp peptidoglycan. B. Lớp protein tinh khiết. C. Lớp kép phospholipid có nguồn gốc từ màng tế bào chủ. D. Lớp cellulose. II. MỨC ĐỘ THÔNG HIỂU (10 câu) 5
- Câu 11: Tại sao virus được coi là dạng kí sinh nội bào bắt buộc? A. Vì chúng có kích thước quá nhỏ. B. Vì chúng không có vỏ capsid bảo vệ. C. Vì chúng thiếu hệ thống enzyme và bộ máy để tự tổng hợp vật chất và năng lượng. D. Vì chúng chỉ có thể sống trong môi trường có nhiệt độ cao. Câu 12: Điểm khác biệt cơ bản giữa virus trần và virus có vỏ ngoài là A. Loại nucleic acid trong lõi. B. Sự có mặt của vỏ capsid. C. Sự có mặt của lớp vỏ ngoài bao lấy capsid. D. Kích thước của virus. Câu 13: Giai đoạn xâm nhập của phage và virus cúm vào tế bào chủ khác nhau chủ yếu ở điểm nào? A. Phage đưa cả vỏ capsid vào trong, virus cúm chỉ đưa lõi. B. Phage chỉ bơm VCDT vào, virus cúm đưa cả nucleocapsid vào (hoặc dung hợp màng). C. Phage cần thụ thể, virus cúm không cần. D. Phage diễn ra nhanh, virus cúm diễn ra chậm. Câu 14: Trong chu trình tan, sự kiện nào đánh dấu giai đoạn phóng thích của phage? A. Virus lắp ráp các thành phần tạo virion mới. B. Virus tổng hợp enzyme lysozyme làm tan thành tế bào chủ. C. VCDT của virus gắn vào VCDT của tế bào chủ. D. Virus bám vào bề mặt tế bào chủ. Câu 15: Chu trình tiềm tan khác chu trình tan ở chỗ A. Virus không nhân lên được. B. Virus không gây hại cho tế bào chủ ngay lập tức, VCDT gắn vào VCDT tế bào chủ. C. Chỉ có ở virus động vật. D. Virus giải phóng ra ngoài bằng cách nảy chồi. Câu 16: Prion gây bệnh bằng cách nào? A. Chèn VCDT của nó vào tế bào chủ. B. Tiết độc tố phá hủy tế bào thần kinh. C. Biến đổi protein bình thường của cơ thể thành dạng prion gây bệnh. D. Phá hủy màng tế bào. Câu 17: Thuốc kháng sinh có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn nhưng không có tác dụng đối với virus vì A. Virus có kích thước nhỏ hơn vi khuẩn. B. Virus có lớp vỏ capsid rất bền vững. C. Virus không có cấu tạo tế bào và các quá trình sinh hóa đặc trưng của vi khuẩn mà kháng sinh nhắm tới. D. Virus nhân lên quá nhanh. 6
- Câu 18: Vaccine phòng bệnh do virus hoạt động dựa trên cơ chế chính nào? A. Cung cấp trực tiếp kháng thể chống lại virus. B. Tiêu diệt virus ngay khi chúng xâm nhập. C. Kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể đặc hiệu và trí nhớ miễn dịch. D. Ngăn chặn virus bám vào tế bào chủ. Câu 19: Tại sao virus cúm thường gây thành dịch hàng năm và vaccine cúm cần được cập nhật? A. Do virus cúm có thể tồn tại rất lâu ngoài môi trường. B. Do virus cúm có khả năng biến đổi (đột biến) kháng nguyên bề mặt liên tục. C. Do virus cúm chỉ lây qua đường tiêu hóa. D. Do chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh cúm. Câu 20: Gai glycoprotein trên vỏ ngoài của virus có vai trò quan trọng trong việc A. Bảo vệ lõi nucleic acid. B. Tổng hợp protein cho virus. C. Giúp virus nhận biết và bám vào thụ thể của tế bào chủ. D. Vận chuyển virus trong cơ thể. III. MỨC ĐỘ VẬN DỤNG (5 câu) Câu 21: Một loại thuốc kháng virus hoạt động bằng cách ức chế enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase). Thuốc này sẽ có hiệu quả nhất đối với loại virus nào sau đây? A. Phage T2 (DNA virus). B. Virus cúm (RNA virus). C. Virus HIV (Retrovirus). D. Virus Adeno (DNA virus). Câu 22: Việc sử dụng phage làm "thuốc trừ sâu sinh học" dựa trên đặc tính nào của chúng? A. Phage có khả năng sinh sản rất nhanh. B. Phage có tính đặc hiệu cao, chỉ lây nhiễm và tiêu diệt một số loài vi khuẩn gây hại nhất định. C. Phage có thể tồn tại ở dạng tiềm tan. D. Phage có cấu trúc phức tạp. Câu 23: Bệnh "bò điên" (BSE) gây ra bởi prion. Nếu lấy dịch não của bò bị bệnh tiêm vào chuột thí nghiệm, chuột có thể phát triển bệnh tương tự. Điều này chứng tỏ prion có khả năng A. Tự nhân lên như virus. B. Gây đột biến gen ở chuột. C. "Lây nhiễm" bằng cách truyền dạng protein gấp sai. D. Kích thích phản ứng miễn dịch quá mức ở chuột. Câu 24: Tại sao việc giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường sống lại là biện pháp quan trọng để phòng tránh nhiều bệnh do virus? A. Vì virus có thể bị tiêu diệt dễ dàng bởi xà phòng và chất tẩy rửa. B. Vì vệ sinh giúp loại bỏ hoặc giảm thiểu nguồn lây nhiễm virus từ môi trường (giọt bắn, bề mặt...). 7
- C. Vì vệ sinh giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể. D. Vì virus không thể xâm nhập vào cơ thể sạch sẽ. Câu 25: Một số virus như Herpes có thể gây bệnh rồi tạm lắng, sau đó tái phát khi cơ thể suy yếu. Cơ chế nào sau đây có thể giải thích hiện tượng này? A. Virus liên tục biến đổi tạo chủng mới. B. Virus có khả năng tồn tại ở trạng thái tiềm tan trong tế bào chủ. C. Hệ miễn dịch không thể nhận diện được virus Herpes. D. Virus Herpes sinh sản rất chậm. B. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI (15 CÂU) I. MỨC ĐỘ NHẬN BIẾT (5 câu) Câu 26: Mọi loại virus đều có vỏ ngoài (envelope). (Đúng/Sai) Câu 27: Phage là tên gọi chung cho các loại virus kí sinh ở thực vật. (Đúng/Sai) Câu 28: Kích thước của virus thường được đo bằng đơn vị micromet (µm). (Đúng/Sai) Câu 29: Chu trình tan của phage luôn kết thúc bằng việc tế bào chủ bị phá hủy. (Đúng/Sai) Câu 30: Prion là tác nhân gây bệnh được cấu tạo chỉ từ protein. (Đúng/Sai) II. MỨC ĐỘ THÔNG HIỂU (5 câu) Câu 31: Virus có thể tự nhân lên độc lập bên ngoài tế bào chủ. (Đúng/Sai) Câu 32: Vỏ capsid của virus có chức năng bảo vệ vật chất di truyền và giúp virus bám vào tế bào chủ. (Đúng/Sai) Câu 33: Trong giai đoạn xâm nhập của phage, toàn bộ cấu trúc của phage được đưa vào bên trong tế bào vi khuẩn. (Đúng/Sai) Câu 34: Chu trình tiềm tan giúp virus tồn tại và nhân lên cùng tế bào chủ mà không gây chết tế bào ngay lập tức. (Đúng/Sai) Câu 35: Viroid và Prion đều chứa vật chất di truyền là nucleic acid. (Đúng/Sai) III. MỨC ĐỘ VẬN DỤNG (5 câu) Câu 36: Việc tiêm vaccine phòng bệnh dại cho chó là một biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa bệnh dại lây sang người. (Đúng/Sai) Câu 37: Sử dụng một loại thuốc ức chế sự lắp ráp capsid của virus sẽ ngăn chặn được sự hình thành các hạt virus mới hoàn chỉnh. (Đúng/Sai) Câu 38: Các bệnh do virus gây ra đều có thể điều trị khỏi hoàn toàn bằng thuốc kháng sinh. (Đúng/Sai) Câu 39: Virus có thể được sử dụng làm vector để chuyển gen trong liệu pháp gen vì chúng có khả năng xâm nhập hiệu quả vào tế bào. (Đúng/Sai) Câu 40: Sự biến đổi liên tục của virus HIV là một trong những thách thức lớn nhất trong việc phát triển vaccine và thuốc điều trị hiệu quả. (Đúng/Sai) C. TRẮC NGHIỆM TRẢ LỜI NGẮN (ĐIỀN SỐ/TỪ) (15 CÂU) I. MỨC ĐỘ NHẬN BIẾT (5 câu) 8
- Câu 41: Virus chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào ______. (Điền 1 từ) Câu 42: Lõi của virus chứa vật chất di truyền là DNA hoặc ______. (Điền 1 từ) Câu 43: Phage là loại virus kí sinh ở ______. (Điền 1 từ) Câu 44: Chu trình nhân lên của phage gồm ______ giai đoạn chính. (Điền số) Câu 45: Virus có cấu trúc khối thường có hình dạng gồm ______ mặt tam giác đều. (Điền số) II. MỨC ĐỘ THÔNG HIỂU (5 câu) Câu 46: Virus trần gồm ______ thành phần cấu tạo chính. (Điền số) Câu 47: Trong chu trình tiềm tan, VCDT của phage tích hợp vào VCDT của tế bào chủ được gọi là ______. (Điền 1 từ) Câu 48: Tác nhân gây bệnh chỉ gồm protein, không chứa nucleic acid được gọi là ______. (Điền 1 từ) Câu 49: Sự bám đặc hiệu của virus vào tế bào chủ phụ thuộc vào sự tương thích giữa gai glycoprotein (hoặc protein bề mặt) của virus và ______ trên màng tế bào chủ. (Điền 1 từ) Câu 50: Virus gây bệnh ở thực vật thường phải nhờ đến ______ (ví dụ: côn trùng) hoặc vết thương cơ giới để xâm nhập vào tế bào. (Điền 1 từ) III. MỨC ĐỘ VẬN DỤNG (5 câu) Câu 51: Nếu một phage thực hiện chu trình tan và tạo ra 100 virus mới từ 1 tế bào chủ ban đầu. Sau 2 chu trình tan liên tiếp (mỗi virus mới lại lây nhiễm vào 1 tế bào chủ mới), số lượng virus được tạo ra từ 1 phage ban đầu là ______. (Điền số) Câu 52: Một loại virus có vật chất di truyền là RNA mạch đơn. Để nhân lên VCDT này trong tế bào chủ nhân thực, nó thường cần một enzyme đặc biệt là RNA ______. (Điền 1 từ, enzyme sao chép RNA) Câu 53: Vaccine phòng COVID-19 loại mRNA hoạt động bằng cách cung cấp "bản thiết kế" (mRNA) để tế bào người tự sản xuất ra ______ protein của virus SARS-CoV-2, từ đó kích thích hệ miễn dịch. (Điền 1 từ chỉ thành phần của virus) Câu 54: Liệu pháp phage sử dụng phage để tiêu diệt các ______ gây bệnh, đặc biệt là các chủng đã kháng kháng sinh. (Điền 1 từ chỉ loại vi sinh vật) Câu 55: Bệnh Creutzfeldt-Jakob ở người và bệnh bò điên là do cùng một loại tác nhân gây bệnh là ______. (Điền 1 từ) ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT A. TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN 1.C. Virus chưa có cấu tạo tế bào hoàn chỉnh. 2.C. Lõi (nucleic acid) và vỏ (capsid) là 2 thành phần bắt buộc của mọi virus. 3.D. VCDT virus rất đa dạng: DNA hoặc RNA, mạch đơn hoặc kép. 4.B. Capsomere là đơn vị protein cấu tạo nên vỏ capsid. Virion là hạt virus hoàn chỉnh. 5.C. Phage có đầu khối và đuôi xoắn nên là cấu trúc hỗn hợp/phức tạp. 6.C. Giai đoạn tổng hợp là lúc VCDT và protein của virus được tạo ra nhờ bộ máy tế bào chủ. 9
- 7.B. Prophage là trạng thái VCDT của phage gắn vào NST của tế bào chủ trong chu trình tiềm tan. 8.C. Viroid là RNA trần, gây bệnh ở thực vật. 9.B. Bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Các bệnh còn lại do virus. 10.C. Vỏ ngoài có nguồn gốc từ màng tế bào chủ (màng sinh chất hoặc màng nhân) khi virus nảy chồi ra ngoài, bản chất là lipid kép và có gắn các glycoprotein của virus. 11.C. Virus thiếu bộ máy trao đổi chất và năng lượng, không tự tổng hợp được thành phần cấu tạo nên phải sống dựa vào tế bào chủ. 12.C. Điểm khác biệt chính là virus có vỏ ngoài thì có thêm lớp màng lipid kép bao bên ngoài capsid. 13.B. Phage chỉ bơm VCDT vào, vỏ để ngoài. Virus động vật (như cúm) thường đưa cả nucleocapsid vào trong tế bào qua ẩm bào hoặc dung hợp màng (nếu có vỏ ngoài). 14.B. Enzyme lysozyme được tổng hợp cuối chu trình tan để phá vỡ thành tế bào, giải phóng virus. 15.B. Điểm đặc trưng của tiềm tan là VCDT virus tích hợp vào VCDT chủ (prophage), không gây tan tế bào ngay mà cùng nhân lên với tế bào chủ. 16.C. Prion gây bệnh bằng cách làm các protein bình thường cùng loại bị biến đổi cấu trúc, gấp sai giống nó. 17.C. Kháng sinh thường nhắm vào các cấu trúc hoặc quá trình đặc trưng của vi khuẩn (thành tế bào, ribosome 70S, tổng hợp acid folic...). Virus không có các cấu trúc và quá trình này. 18.C. Vaccine chứa kháng nguyên (virus bất hoạt, giảm độc lực, hoặc thành phần của virus) kích thích hệ miễn dịch tạo đáp ứng đặc hiệu (kháng thể, tế bào T) và hình thành trí nhớ miễn dịch để chống lại tác nhân gây bệnh thực sự sau này. 19.B. Virus cúm (đặc biệt là type A) có VCDT là RNA phân đoạn, dễ xảy ra đột biến và tái tổ hợp, tạo ra các biến chủng kháng nguyên mới, làm vaccine cũ mất hiệu lực và hệ miễn dịch khó nhận diện. 20.C. Gai glycoprotein trên vỏ ngoài hoặc protein bề mặt capsid (ở virus trần) có vai trò nhận diện và gắn đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ, quyết định tính đặc hiệu vật chủ của virus. 21.C. Enzyme phiên mã ngược là enzyme đặc trưng của Retrovirus (như HIV), xúc tác tổng hợp DNA từ khuôn RNA. Ức chế enzyme này sẽ ngăn chặn sự nhân lên của HIV. 22.B. Ưu điểm lớn của liệu pháp phage là tính đặc hiệu cao, mỗi loại phage chỉ tấn công một số chủng vi khuẩn nhất định, không ảnh hưởng đến vi khuẩn có lợi và tế bào người. 23.C. Thí nghiệm này chứng minh khả năng "lây truyền" của prion thông qua việc truyền dạng protein gấp sai từ cá thể bệnh sang cá thể khỏe. 10
- 24.B. Nhiều virus lây truyền qua giọt bắn, tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp qua các bề mặt ô nhiễm. Vệ sinh giúp loại bỏ virus khỏi các nguồn lây này, giảm nguy cơ nhiễm bệnh. Xà phòng cũng có thể phá hủy lớp vỏ ngoài của một số virus. 25.B. Nhiều virus Herpes có khả năng chuyển sang trạng thái tiềm tan (latent) trong tế bào thần kinh hoặc tế bào miễn dịch. Khi cơ thể suy yếu, hệ miễn dịch kém kiểm soát, virus có thể tái hoạt động và gây bệnh trở lại. B. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI 1. Sai. Chỉ một số virus có vỏ ngoài (thường là virus động vật). Virus trần chỉ có lõi và capsid. 2. Sai. Phage là virus kí sinh ở vi khuẩn (Bacteria và Archaea). 3. Sai. Kích thước virus siêu nhỏ, đo bằng nanomet (nm). Micromet (µm) dùng đo vi khuẩn, tế bào. 4. Đúng. Chu trình tan luôn kết thúc bằng việc làm tan và giết chết tế bào chủ để giải phóng virus mới. 5. Đúng. Prion là protein gây bệnh, không chứa nucleic acid. 6. Sai. Virus là kí sinh nội bào bắt buộc, không thể tự nhân lên bên ngoài tế bào sống. 7. Đúng. Capsid bảo vệ lõi và ở một số virus trần, protein capsid tham gia vào việc bám vào tế bào chủ. 8. Sai. Phage chỉ bơm vật chất di truyền vào, để lại vỏ capsid bên ngoài tế bào vi khuẩn. 9. Đúng. Đây là đặc điểm và ý nghĩa của chu trình tiềm tan. 10. Sai. Chỉ viroid chứa nucleic acid (RNA). Prion chỉ chứa protein. 11. Đúng. Tiêm vaccine cho chó (vật chủ trung gian chính) giúp tạo miễn dịch ở chó, ngăn chặn virus dại phát triển và giảm nguy cơ lây truyền sang người qua vết cắn. 12. Đúng. Lắp ráp là giai đoạn cần thiết để tạo virion hoàn chỉnh. Ức chế giai đoạn này sẽ ngăn chặn sự hình thành virus mới có khả năng lây nhiễm. 13. Sai. Kháng sinh không có tác dụng với virus. Chỉ có một số thuốc kháng virus đặc hiệu cho từng loại virus, và không phải bệnh virus nào cũng có thuốc điều trị. 14. Đúng. Khả năng xâm nhập hiệu quả và tích hợp gen vào tế bào chủ là cơ sở để sử dụng virus (đã được biến đổi để an toàn) làm vector chuyển gen. 15. Đúng. Tần số đột biến cao của HIV tạo ra các biến chủng kháng thuốc và né tránh miễn dịch, gây khó khăn rất lớn cho việc phòng và điều trị. C. TRẮC NGHIỆM TRẢ LỜI NGẮN (ĐIỀN SỐ/TỪ) 1. sống (hoặc: vật chủ / chủ) 2. RNA 3. vi khuẩn 4.5 (Hấp phụ, xâm nhập, tổng hợp, lắp ráp, phóng thích) 5. 20 (Khối đa diện phổ biến là khối 20 mặt tam giác đều - icosahedron) 6.2 (Lõi nucleic acid và vỏ capsid) 11
- 7. prophage 8. prion 9. thụ thể 10. vector (hoặc: vật trung gian) 11. 10000 (Chu trình 1: 1 phage -> 100 phage. Chu trình 2: 100 phage -> 100 * 100 = 10000 phage) 12. replicase (RNA replicase hoặc RNA-dependent RNA polymerase) 13. gai (Spike protein - là kháng nguyên quan trọng) 14. vi khuẩn 15. prion 12



