Đề cương ôn tập giữa học kì II Sinh học 11
Bạn đang xem tài liệu "Đề cương ôn tập giữa học kì II Sinh học 11", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Tài liệu đính kèm:
de_cuong_on_tap_giua_hoc_ki_ii_sinh_hoc_11.pdf
Nội dung text: Đề cương ôn tập giữa học kì II Sinh học 11
- A. PHẦN TỰ LUẬN I. CHỦ ĐỀ MIỄN DỊCH Ở NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT 1. NHẬN BIẾT (3 câu) Câu 1. Miễn dịch là gì? Miễn dịch là khả năng cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh, đảm bảo cho cơ thể khỏe mạnh và không mắc bệnh. Câu 2. Bệnh là gì? Là sự sai lệch về cấu trúc và chức năng của bất kỳ bộ phận, cơ quan, hệ thống nào của cơ thể biểu hiện ra bằng một triệu chứng đặc trưng, giúp thầy thuốc có thể xác định và chuẩn đoán, phân biệt ngay cả khi chưa biết nguyên nhân. Câu 3. Hệ miễn dịch là gì? - Hệ miễn dịch là một hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh và bảo vệ cơ thể khỏi các loại vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng, tế bào ung thư và các tác nhân gây hại khác. - Hệ miễn dịch bao gồm các tế bào và các phân tử sinh học, cùng với các cơ chế và quá trình phát triển, hoạt động để phát hiện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh. 2. THÔNG HIỂU (6 câu) Câu 1. Trình bày nguyên nhân gây bệnh ở người và động vật? - Có rất nhiều nguyên nhân gây bệnh ở người và động vật như: + Các tác nhân sinh học: Virus, vi khuẩn, nấm, . + Các tác nhân vật lý: Dòng điện, nhiệt độ, âm thanh, cơ học, . + Các tác nhân hóa học: Acid, Kiềm, chất độc hóa học trong các loài sinh vật + Yếu tố di truyền: Từ bố hoặc mẹ + Tuổi tác: Tuổi càng cao nguy cơ mắc bệnh càng lớn. Câu 2. Sự khác biệt của miễn dịch đặc hiệu và miễn dịch không đặc hiệu? - Miễn dịch không đặc hiệu là cơ chế tổng thể của hệ miễn dịch, bao gồm các phản ứng phòng ngừa và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus và tế bào ung thư. Hệ thống miễn dịch không đặc hiệu hoạt động một cách tổng quát và không phân biệt giữa các tác nhân gây bệnh khác nhau. - Miễn dịch đặc hiệu là cơ chế của hệ miễn dịch phân biệt giữa các tác nhân gây bệnh khác nhau và tạo ra phản ứng phù hợp để tiêu diệt chúng. Hệ thống miễn dịch đặc hiệu phân biệt giữa các tác nhân gây bệnh dựa trên các đặc tính đặc biệt của chúng, chẳng hạn như các phân tử protein trên bề mặt của chúng. * Ví dụ, miễn dịch không đặc hiệu có thể phát hiện và tiêu diệt tất cả các loại vi khuẩn, virus và tế bào ung thư mà không phân biệt chúng. Tuy nhiên, miễn dịch đặc hiệu có khả năng nhận ra các phân tử protein đặc biệt trên bề mặt của vi khuẩn, virus và tế bào ung thư, và tạo ra các phản ứng đặc biệt để tiêu diệt chúng. Câu 3. Trình bày các bước diễn ra để bảo vệ cơ thể của miễn dịch đặc hiệu? Cơ chế của miễn dịch đặc hiệu bao gồm các bước sau: 1
- - Nhận dạng: Hệ miễn dịch phân biệt giữa các tác nhân gây bệnh khác nhau dựa trên các phân tử đặc trưng trên bề mặt của chúng. Các phân tử này gọi là kháng nguyên, và chúng có thể là các phân tử protein, carbohydrate hoặc lipid. - Kích hoạt: Khi một tế bào miễn dịch phát hiện một kháng nguyên, nó kích hoạt một chuỗi các phản ứng sinh hóa trong cơ thể để chuẩn bị cho việc tiêu diệt tác nhân gây bệnh. - Phản ứng tiêu diệt: Các tế bào miễn dịch, bao gồm các tế bào B và T, thực hiện các phản ứng tiêu diệt để loại bỏ tác nhân gây bệnh khỏi cơ thể. Tế bào B sản xuất các kháng thể, là các phân tử protein có khả năng tương tác với kháng nguyên và tiêu diệt chúng. Tế bào T, bao gồm tế bào T trợ giúp và tế bào T gây độc, có khả năng nhận dạng và tiêu diệt các tế bào nhiễm trùng hoặc ung thư. - Sự phục hồi: Sau khi tác nhân gây bệnh đã bị tiêu diệt, hệ miễn dịch cần phục hồi lại các tế bào và phân tử miễn dịch đã bị tiêu hao trong quá trình phản ứng tiêu diệt. Quá trình phục hồi này giúp cơ thể con người trở lại trạng thái bình thường sau khi đã chống lại nhiễm trùng hoặc bệnh lý. Câu 4. Trình bày sự hiểu biết về dị ứng? - Dị ứng là một phản ứng của hệ miễn dịch trước các chất gây dị ứng, mà các chất này thường là những chất bình thường và không gây hại cho phần lớn người. - Khi bị dị ứng hệ miễn dịch của cơ thể sản xuất kháng thể IgE, gắn vào dưỡng bào.IgE kích thích dưỡng bào giải phóng histamine và các chất gây viêm khác, gây ra các triệu chứng của dị ứng, chẳng hạn như chảy nước mũi, ngứa, ho, nổi mề đay, khó thở, phù đầy mặt và dị ứng nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong. - Dị ứng có thể được chẩn đoán thông qua các bài kiểm tra dị ứng, chẳng hạn như kiểm tra da hoặc kiểm tra máu. - Các phương pháp điều trị dị ứng bao gồm thuốc kháng histamine, thuốc giảm đau và các loại thuốc khác để giảm triệu chứng. Ngoài ra, cách duy nhất để tránh dị ứng là tránh tiếp xúc với allergen, và các phương pháp phòng ngừa bao gồm các biện pháp vệ sinh cá nhân, khử trùng môi trường sống, và tiêm phòng. Câu 5. Các đáp ứng không đặc hiệu là gì và chức năng của chúng? - Miễn dịch không đặc hiệu là miễn dịch bẩm sinh hoặc miễn dịch tự nhiên - Các đáp ứng không đặc hiệu là: + Thực bào: Đại thực bào, bạch cầu trung tính nhận biết và thực bào mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể. + Viêm: Phản ứng viêm xảy ra khi vết thương bắt đầu nhiễm trùng. Viêm làm mạch máu dãn ra, đưa nhiều bạch cầu đến vùng tỏn thương và thực vào vi khuẩn, virus, + Sốt: Ức chế vi khuẩn, virus; Làm gan tăng nhận sắt từ máu; Tăng hoạt động thực bào của bạch cầu. Câu 6. Trình bày ý nghĩa của hệ miễn dịch đối với cơ thể con người? - Phòng ngừa bệnh tật: Hệ miễn dịch giúp phòng ngừa các bệnh tật bằng cách phát hiện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng. - Tạo miễn dịch đối với các bệnh lý: Hệ miễn dịch giúp cơ thể phát triển miễn dịch đối với các bệnh lý như ung thư và các bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch khác. 2
- 3. VẬN DỤNG (7 câu) Câu 1. Trẻ sơ sinh đến 1 tuổi cần tiêm phòng những Vaccine nào? - Vaccine phòng bệnh viêm gan B + Mũi thứ nhất: tiêm lần đầu trong vòng 24 giờ sau khi sinh + Mũi thứ hai: cách mũi thứ nhất sau 1 tháng + Mũi thứ ba: sau mũi 2 một tháng - Vaccine phòng bệnh lao - Vaccine phòng bệnh bạch hầu – ho gà – uốn ván – bại liệt – Hib + Mũi thứ nhất: lúc trẻ 2 tháng tuổi + Mũi thứ hai: sau mũi thứ nhất 1 tháng + Mũi thứ ba: sau mũi thứ hai 1 tháng - Vaccine phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus - Vaccine phòng bệnh viêm tai giữa, viêm phổi, viêm màng não do phế cầu - Vaccine phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu B+C Câu 2. Bằng kiến thức sinh học, bạn hãy cho biết Vaccine được tạo ra như thế nào? - Vaccine được tạo ra bằng cách sử dụng một phần hoặc toàn bộ tác nhân gây bệnh (ví dụ như vi khuẩn, virus) hoặc các thành phần của chúng để kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể chống lại tác nhân gây bệnh đó. - Quá trình sản xuất vaccine bao gồm các giai đoạn như đánh giá tác nhân gây bệnh, lựa chọn phương pháp sản xuất vaccine, sản xuất và kiểm tra hiệu quả và an toàn của vaccine. Các loại vaccine khác nhau được sản xuất bằng các phương pháp khác nhau như vaccine inactivated, vaccine sống, vaccine vectơ và vaccine mRNA. Câu 3. Tại sao một số loài động vật có thể tự sản xuất kháng thể trong khi loài khác thì không? Trong quá trình tiến hóa, một số loài động vật đã phát triển khả năng tự sản xuất kháng thể để chống lại các tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, khả năng này không phải là đặc trưng của tất cả các loài động vật. Các yếu tố như di truyền, môi trường sống và thực phẩm ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của động vật. Câu 4. Làm thế nào các nhà khoa học phát hiện ra các phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với virus và vi khuẩn mới? Để phát hiện các phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với virus và vi khuẩn mới, các nhà khoa học thường sử dụng các phương pháp như xét nghiệm kháng thể, xét nghiệm tiếp xúc và xét nghiệm PCR. Những kết quả thu được từ các xét nghiệm này sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng miễn dịch và phát triển các biện pháp phòng chống bệnh tật. Câu 5. Tại sao miễn dịch của trẻ sơ sinh lại yếu hơn so với người lớn và cách nâng cao miễn dịch của trẻ sơ sinh như thế nào? Miễn dịch của trẻ sơ sinh yếu hơn so với người lớn do hệ thống miễn dịch của trẻ sơ sinh chưa được hoàn thiện và phát triển đầy đủ. Để nâng cao miễn dịch cho trẻ sơ sinh, các biện pháp như cung cấp sữa mẹ, tiêm vắc xin và giữ vệ sinh tốt có thể được áp dụng. Đồng thời, trẻ sơ sinh cần được giữ ấm và hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh để tránh ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch của mình. 3
- Câu 6. Tại sao một số người có thể bị dị ứng với những chất mà hầu hết mọi người đều có thể tiếp xúc được mà không gặp vấn đề? Dị ứng là phản ứng quá mức của hệ thống miễn dịch của cơ thể đối với một chất lạ, mà thường không gây hại cho người khác. Tuy nhiên, cơ chế gây ra dị ứng vẫn chưa được hiểu rõ và được đánh giá là phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, môi trường sống và cách tiếp xúc với chất gây dị ứng. Câu 7. Tại sao việc tiêm vaccine là cách phòng ngừa hiệu quả nhất cho nhiều bệnh tật? Việc tiêm vaccine giúp cơ thể tạo ra kháng thể để chống lại các tác nhân gây bệnh như virus và vi khuẩn, mà không gây ra tác dụng phụ như khi tiếp xúc trực tiếp với chúng. Việc tiêm vắc xin giúp tạo ra miễn dịch bảo vệ chống lại các loại bệnh, giúp người tiêm vắc xin tránh được sự lây lan của bệnh tật, và giúp bảo vệ cộng đồng khỏi các đợt dịch bệnh. Câu 1. Làm thế nào các khối u có thể ngụy trang tránh khỏi hệ miễn dịch và tấn công cơ thể? - Biến đổi di truyền: Các tế bào ung thư có thể thay đổi di truyền của chúng để tránh bị phát hiện và tấn công bởi hệ miễn dịch. - Sản xuất các chất đối kháng: Các tế bào ung thư có thể sản xuất các chất đối kháng để ngăn chặn sự phát triển của các tế bào miễn dịch. - Ẩn nấp trong các khu vực không được tiếp cận: Các khối u có thể ẩn nấp trong các khu vực của cơ thể không được tiếp cận bởi các tế bào miễn dịch. - Tấn công trực tiếp hệ miễn dịch: Một số tế bào ung thư có thể tấn công trực tiếp các tế bào miễn dịch hoặc các thành phần của hệ thống miễn dịch, khiến chúng không thể chức năng đúng cách. Câu 2. Làm thế nào các loại thuốc chống viêm có thể tác động đến cả hệ miễn dịch tự nhiên và dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng? Các loại thuốc chống viêm có thể tác động đến hệ miễn dịch tự nhiên bởi vì chúng thường hoạt động bằng cách ức chế một hoặc nhiều phản ứng viêm và miễn dịch trong cơ thể. Tuy nhiên, việc ức chế quá mức các phản ứng này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm: - Tác dụng đối với hệ thống tiêu hóa: Viêm đại tràng, loét dạ dày và tá tràng. - Tác dụng đối với hệ thống thần kinh: Chóng mặt, đau đầu và đau dạ dày. - Tác dụng đối với hệ thống thận: Như suy thận. - Tác dụng đối với hệ thống tim mạch: Tăng huyết áp, giảm mạch và tăng nguy cơ đột quỵ. - Tác dụng đối với hệ thống miễn dịch: Giảm khả năng đề kháng của cơ thể, dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm trùng và bệnh lý khác. Câu 3. Cho các thông tin sau Kích thước của một bạch cầu: Trung bình khoảng 7-8 micromet (µm) trong đường kính. Kích thước của một tế bào: Trung bình khoảng 10-20 µm trong đường kính. Tỷ lệ bạch cầu trong máu: Trung bình khoảng 4-11 triệu bạch cầu trên mỗi microlit (µL) máu. Bạn hãy tính số lượng bạch cầu trong một tế bào có đường kính trung bình là 15 µm? * Tính thể tích của tế bào: Thể tích của tế bào được tính bằng công thức V = (4/3) x π x (r^3), trong đó r là bán kính của tế bào. 4
- V = (4/3) × π × (7,5 µm)3 V = 1,767 µm3 * Tính số lượng bạch cầu trong thể tích của tế bào: Để tính số lượng bạch cầu trong thể tích của tế bào, ta cần biết tỷ lệ bạch cầu trong máu và số lượng máu trong tế bào. Giả sử ta có một tế bào có thể tích là 1,767 µm3 và tỷ lệ bạch cầu trên mỗi µL máu là 5 triệu bạch cầu. Khi đó: - Thể tích máu trên mỗi µL: 1 µL = 1000 µm3 - Số lượng bạch cầu trong một µL máu: 5 triệu bạch cầu - Số lượng bạch cầu trong tế bào có thể tính bằng cách chia thể tích của tế bào cho thể tích máu trên mỗi µL, rồi nhân với tỷ lệ bạch cầu trong máu. - Số lượng bạch cầu trong tế bào = (1,767 µm3 ÷ 1000 µm3) × 5 triệu bạch cầu - Số lượng bạch cầu trong tế bào = 8,835 bạch cầu Câu 1: Điều gì sẽ xảy ra với cơ thể nếu như các chất độc hại và các chất dư thừa không được thải ra bên ngoài mà lại tích tụ trong cơ thể? Khi các chất độc hại và các chất dư thừa không được thải ra bên ngoài mà lại tích tụ trong cơ thể thì cơ thể sẽ hấp thụ lại các chất độc hại và chất dư thừa, làm cho cơ thể bị ảnh hưởng xấu và mắc bệnh. Câu hỏi 2: Tại sao lại nói cân bằng nội môi là cân bằng động? Cân bằng nội môi là trạng thái cân bằng động nghĩa là các chỉ số của môi trường trong cơ thể có xu hướng thay đổi và dao động xung quanh một khoảng giá trị xác định. Do ảnh hưởng từ sự thay đổi liên tục của các kích thích bên ngoài hoặc bên trong cơ thể. Ví dụ: Nồng độ glucose trong máu người luôn dao động trong khoảng 3,9 - 6,4 mmol/L Câu hỏi 3: Trong cuộc sống hằng ngày, có người uống lượng nước vượt quá nhu cầu của cơ thể và có người uống lượng nước ít hơn so với nhu cầu của cơ thể. Trong hai trường hợp này, hoạt động của thận sẽ thay đổi như thế nào? Giải thích. Nếu uống thừa nước sẽ gây loãng máu, tăng áp lực thải nước qua thận, lâu ngày dẫn đến suy thận. Nếu uống không đủ nước, cơ thể khó thải hết các chất thải độc hại qua thận, đồng thời nồng độ các chất thải trong nước tiểu tăng lên, tạo điều kiện thuận lợi cho sỏi thận hình thành. Câu hỏi 4: Trong cuộc sống hằng ngày, có người uống lượng nước vượt quá nhu cầu của cơ thể và có người uống lượng nước ít hơn so với nhu cầu của cơ thể. Trong hai trường hợp này, hoạt động của thận sẽ thay đổi như thế nào? Giải thích. - Nếu uống thừa nước sẽ gây loãng máu, tăng áp lực thải nước qua thận, lâu ngày dẫn đến suy thận. - Nếu uống không đủ nước, cơ thể khó thải hết các chất thải độc hại qua thận, đồng thời nồng độ các chất thải trong nước tiểu tăng lên, tạo điều kiện thuận lợi cho sỏi thận hình thành. Câu hỏi 5: Những chỉ số sinh lí, sinh hoá máu nào ở Bảng 13.2 là bình thường, không bình thường? 5
- Bảng 13.2 cho thấy kết quả xét nghiệm có nồng độ glucose, uric acid và creatinin cao hơn mức bình thường. Nên chỉ số sinh lí, sinh hoá máu của người này không bình thường, bị mất cân bằng nội môi. III.1. Cảm ứng ở sinh vật 1. NHẬN BIẾT (3 câu) Câu 1. Cảm ứng ở sinh vật là gì? Là sự tiếp nhận và phản ứng của sinh vật đối với những thay đổi của môi trường (trong và ngoài), đảm bảo cho sinh vật thích ứng với môi trường sống. Câu 2. Vai trò của cảm ứng đối với sinh vật là gì? Giúp sinh vật thích nghi với những thay đổi của môi trường, đảm bảo cho chúng sinh trưởng và phát triển tốt Câu 3. Cảm ứng ở sinh vật được thực hiện qua các bộ phận nào? Cảm ứng ở sinh vật được thực hiện qua các bộ phận: Tiếp nhận kích thích; dẫn truyền thông tin kích thích; xử lý thông tin và đáp ứng. 2. THÔNG HIỂU (6 câu) Câu 1. Hoạt động cảm ứng ở động vật diễn ra như thế nào? - Ở động vật, tất cả các cảm ứng đều được truyền thông tin về hệ thần kinh trung ương để nhận được thoognt in phản hồi lại phản ứng đó. - Cảm ứng ở động vật diễn ra với tốc độ nhanh và đa dạng. Mức độ, tính chính xác, hình thức cảm ứng ở động vật thay đổi tuỳ thuộc vào bộ phận phụ trách cảm ứng. Câu 2. Hoạt động cảm ứng ở thực vật diễn ra như thế nào? - Trong thực vật, hoạt động cảm ứng được thực hiện thông qua các cơ chế khác nhau tùy thuộc vào loại cảm ứng. - Tuy nhiên hoạt động cảm ứng ở thực vật diễn ra rất chậm, khó nhận thấy, biểu hiện bằng các vận động dinh dưỡng dưỡng như hướng nước, hướng hóa, hướng sáng, hoặc sinh trưởng như mọc chồi cây theo mùa, Câu 3. Trình bày ngắn gọn cơ chế cảm ứng ở thực vật? Cảm ứng ở thực vật khởi đầu bằng thụ thể trên màng tế bào tiếp nhận kích thích, thông tin kích thích từ thụ thể được truyền qua tế bào chất dưới dạng dòng điện tử hoặc chất hoá học đến bộ phận xử lí thông tin và đáp ứng rồi gây ra đáp ứng. Cả ba bộ phận tham gia vào cảm ứng ở thực vật đều là rễ, thân hoặc lá,... Câu 4. Trình bày ngắn gọn cơ chế cảm ứng ở động vật? Ở động vật có hệ thần kinh, cảm ứng thực hiện qua cung phản xạ, trong đó, thụ thể cảm giác tiếp nhận kích thích từ môi trường và tạo ra xung thần kinh truyền về thần kinh trung ương, từ đây xung thần kinh đi đến cơ quan đáp ứng tạo ra đáp ứng phù hợp. Câu 5. Các cơ chế của cảm ứng nhạy cảm trong sinh vật là gì? Cảm ứng nhạy cảm trong sinh vật có thể bao gồm các cơ chế như cảm ứng hóa học, cảm ứng nhiệt độ, cảm ứng ánh sáng và cảm ứng âm thanh. Câu 6. Sự giống nhau cơ bản về cơ chế cảm ứng của động vật là thực vật? 6
- * Mặc dù có nhiều sự khác nhau trong cơ chế cảm ứng giữa động vật và thực vật, nhưng cũng có một số điểm tương đồng cơ bản: - Cả động vật và thực vật đều có các cơ quan cảm ứng, chẳng hạn như các tế bào thần kinh ở động vật và các tế bào cảm ứng ở thực vật. - Cả động vật và thực vật đều có khả năng phản ứng với các tín hiệu này bằng cách thay đổi hoạt động của các tế bào hoặc các cơ quan liên quan. + Động vật có thể di chuyển, phản ứng với các tín hiệu môi trường để tìm kiếm thức ăn hoặc tránh các kẻ săn mồi. + Thực vật cũng có khả năng thay đổi hình dạng, hoạt động của các tế bào và quá trình sinh trưởng và phát triển để thích nghi với môi trường. 3. VẬN DỤNG (7 câu) Câu 1. Cảm ứng của sinh vật được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu y học như thế nào? Cảm ứng của sinh vật được sử dụng trong y học để nghiên cứu các bệnh lý, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, hay để giám sát sự phát triển của thai nhi trong bụng mẹ. Câu 2. Hiện tượng người quay đầu lại khi nghe tiếng người khác gọi tên mình từ phía sau có phải là cảm ứng không? Giải thích. Hiện tượng người quay đầu lại khi nghe tiếng người khác gọi tên mình từ phía sau không phải là cảm ứng. Bởi vì, cảm ứng là sự tiếp nhận và phản ứng của sinh vật đối với những thay đổi của môi trường, đảm bảo cho sinh vật thích nghi với môi trường sống. Còn hiện tượng người quay đầu lại khi nghe tiếng người khác gọi tên mình từ phía sau là phản ứng của cơ thể, trả lời các kích thích của môi trường dưới sự điều khiển của hệ thần kinh. Câu 3. Cảm ứng của sinh vật được sử dụng để giải quyết vấn đề gì trong lĩnh vực môi trường? Cảm ứng của sinh vật được sử dụng để giám sát chất lượng môi trường, giúp phát hiện và ngăn chặn các vấn đề ô nhiễm, hay theo dõi sự thay đổi của khí hậu. Câu 4. Trong thế giới của các sinh vật sống, thì sinh vật nào có cảm ứng nhạy cảm nhất và vì sao? Các loài động vật như cá mập, cá voi và cá ngựa có cảm ứng nhạy cảm nhất. Điều này do chúng có các cơ quan cảm ứng đặc biệt như vòi hút, cơ quan Ampullae of Lorenzini và phôi nang. Câu 5. Làm thế nào để cảm ứng của sinh vật ảnh hưởng đến việc săn mồi và tự bảo vệ? - Các sinh vật như cá mập, cá voi và cá ngựa sử dụng cảm ứng nhạy cảm của chúng để tìm kiếm và săn mồi trong nước. Chúng sử dụng các cơ quan cảm ứng đặc biệt như vòi hút, cơ quan Ampullae of Lorenzini và phôi nang để tìm kiếm mồi. - Ví dụ, cơ quan Ampullae of Lorenzini của cá mập được sử dụng để phát hiện các tín hiệu điện từ phát ra từ các sinh vật trong môi trường nước. Cá mập có thể phát hiện các tín hiệu này từ khoảng cách xa và sử dụng chúng để tìm kiếm mồi. - Một số loài như rắn sử dụng cảm ứng nhạy cảm để tự bảo vệ khỏi kẻ thù. Các loài rắn có thể phát hiện mùi hôi của con mồi hoặc kẻ thù, hoặc phát hiện các tín hiệu rung động hoặc âm thanh. Chúng có thể sử dụng cảm ứng nhạy cảm này để quyết định liệu nó có nên tấn công hoặc tránh xa kẻ thù. 7
- Câu 6. Các loài động vật nào sử dụng cảm ứng nhạy cảm để tìm kiếm đồng loại và xác định giới tính của chúng? Các loài động vật như chim, cá và một số loài côn trùng sử dụng cảm ứng nhạy cảm để tìm kiếm đồng loại và xác định giới tính của chúng. Câu 7. Làm thế nào để các nhà khoa học sử dụng cảm ứng trong sinh vật để nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới? Các nhà khoa học có thể sử dụng các kỹ thuật hình ảnh, âm thanh và cảm ứng hóa học để nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới trong lĩnh vực y tế, công nghiệp và khoa học đại cương. 4. VẬN DỤNG CAO (3 câu) Câu 1. Làm thế nào các sinh vật sử dụng cảm ứng của mình để phát hiện và tránh các tác nhân độc hại trong môi trường sống của chúng? (ví dụ như phát hiện các chất độc trong không khí hoặc nước) Một số sinh vật có cơ quan cảm ứng đặc biệt để phát hiện các tác nhân độc hại trong môi trường sống của chúng. Ví dụ, một số loài cá sử dụng màng nhạy cảm trên cơ thể để phát hiện sự thay đổi trong chất lượng nước. Các cơ quan cảm ứng này có thể phát hiện các chất độc, nồng độ oxy thấp và các tác nhân khác có thể gây hại cho sinh vật. Câu 2. Làm thế nào cơ quan cảm ứng của bọ hung giúp chúng tìm kiếm mồi? Cơ quan cảm ứng của bọ hung gồm các sợi tơ cực nhạy cảm được phân bố trên bề mặt chân của chúng. Các sợi tơ này có thể phát hiện các chuyển động nhỏ nhất của mồi tiềm năng bằng cách cảm nhận các tín hiệu rung động trên bề mặt chân của chúng. Khi một mồi tiềm năng di chuyển qua gần, các sợi tơ sẽ gửi tín hiệu đến hệ thần kinh của bọ hung để kích thích chúng tấn công và săn mồi. Câu 3. Bằng cách nào các loài thực vật có thể sử dụng cơ chế cảm ứng để phản ứng với sự thay đổi của môi trường và nâng cao khả năng chống chịu của chúng? Các loài thực vật có thể sử dụng cơ chế cảm ứng để phản ứng với sự thay đổi của môi trường thông qua việc sản xuất và điều chỉnh các chất trung gian, bao gồm hormone và các phân tử đáp ứng tức thời, để giúp thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt như thiếu nước, nhiệt độ cao, ánh sáng yếu, hoặc sự tấn công của côn trùng và vi khuẩn. Cơ chế này giúp các loài thực vật nâng cao khả năng chống chịu và sinh tồn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. III.2. Cảm ứng ở thực vật 1. NHẬN BIẾT (3 câu) Câu 1. Cảm ứng ở thực vật là gì? Cảm ứng ở thực vật là sự tiếp nhận và trả lời của thực vật đối với các kích thích từ môi trường. Câu 2. Vai trò của cảm ứng đối với thực vật là gì? Đảm bảo cho thực vật tận dụng tối đa nguồn sống như nước, ánh sáng, dinh dưỡng khoáng, hoặc tự vệ khi gặp kích thích bất lợi. Từ đó mà thực vật có thể thích ứng tốt hơn với những biến đổi thường xuyên của môi trường sống, để sinh trưởng và phát triển tốt. Câu 3. Biểu hiện của cảm ứng ở thực vật là gì? Cảm ứng biểu hiện bằng sự vận động của các cơ quan, bộ phận thực vật khi nhận kích 8
- thích đến từ một hướng xác định hoặc kích thích không có hướng. Một số vận động có thể quan sát thấy như leo giàn của tua cuốn, uốn cong của rễ hay thân non, nở hoặc khép của cánh hoa, phản ứng cụp lá,... 2. THÔNG HIỂU (6 câu) Câu 1. Hãy nêu đặc điểm của cảm ứng ở thực vật? - Các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, nước, hoá chất, trọng lực,... là các tác nhân kích thích gây ra cảm ứng ở thực vật. - Cảm ứng ở thực vật thường diễn ra chậm và khó nhận biết bằng mắt thường trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, cũng có vận động cảm ứng diễn ra nhanh như phản ứng cụp lá của cây trinh nữ hay phản ứng bắt mồi của cây gọng vó. - Cảm ứng ở thực vật có thể liên quan đến sinh trưởng hoặc không liên quan đến sinh trưởng của tế bào. Câu 2. Phân tích hình thức cảm ứng Ứng động (Vận động cảm ứng) ở thực vật? * Cảm ứng Ứng động (Vận động cảm ứng) ở thực vật là một hiện tượng mà trong đó thực vật thay đổi hướng, tư thế hoặc cấu trúc của nó để phản ứng với các yếu tố kích thích từ môi trường. Có hai loại cảm ứng ứng động chính: - Nastic movements (phản ứng nastic): Thực vật phản ứng với kích thích không phụ thuộc vào hướng của kích thích. Ví dụ: + Phản ứng với kích thích cơ học, như sự chạm của lá Mimosa pudica (hoa xấu hổ) khiến chúng gấp lại. + Phản ứng với ánh sáng, như sự mở hoa của hoa dạ yến thảo vào ban đêm. - Phản ứng hướng động: Thực vật phản ứng với kích thích phụ thuộc vào hướng của kích thích. Ví dụ: + Sự uốn cong của thân cây theo hướng ánh sáng để hấp thụ ánh sáng nhiều hơn. + Sự uốn cong của rễ cây theo hướng trọng lực, giúp cây ổn định và hấp thụ dinh dưỡng từ đất. + Sự uốn cong của thân cây theo hướng chạm, giúp cây leo lên các vật xung quanh. Câu 3. Trình bày sự khác nhau của ứng động và hướng động trong cảm ứng của thực vật? Đặc điểm Ứng động Hướng động Tốc độ phản một phản ứng nhanh chóng và không đổi, một phản ứng chậm hơn và đáp ứng thường xảy ra trong vòng vài giây đến ứng theo hướng một chiều, thường vài phút sau khi thực vật nhận được kích mất nhiều giờ hoặc ngày để thực thích hiện Điểm tác động là kết quả của kích thích từ bên ngoài, là kết quả của kích thích nội bộ như ánh sáng, âm thanh hoặc chạm vào trong thực vật, chẳng hạn như sự chênh lệch ánh sáng giữa hai bên của thân cây Loại phản một phản ứng cơ học, trong đó thực vật một phản ứng sinh học, trong đó ứng thực hiện chuyển động thực vật thay đổi hướng tăng trưởng của nó 9
- Độ tin cậy thường là một phản ứng đáng tin cậy và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu có thể lặp lại, vì nó xảy ra nhanh chóng tố bên ngoài, chẳng hạn như sự và không đổi thay đổi ánh sáng hoặc nhiệt độ, do đó độ tin cậy của nó thấp hơn. Câu 4. Trình bày sự giống nhau của ứng động và hướng động trong cảm ứng của thực vật? - Tính chất cơ học: Cả ứng động và hướng động đều có tính chất cơ học, tức là chúng đều là các phản ứng của thực vật với các tác nhân bên ngoài. - Đáp ứng nhanh: Cả ứng động và hướng động đều có tính chất đáp ứng nhanh. Khi tiếp xúc với tác nhân bên ngoài, thực vật sẽ phản ứng ngay lập tức để bảo vệ mình. - Tính thích ứng: Tức là thực vật sẽ thích ứng với các tác nhân bên ngoài để có thể sinh tồn và phát triển tốt hơn. - Chức năng bảo vệ: Cả ứng động và hướng động đều có chức năng bảo vệ thực vật khỏi các tác nhân bên ngoài như côn trùng, động vật ăn thịt, thời tiết khắc nghiệt và các yếu tố khác. - Sự thay đổi nhanh chóng: Thực vật có thể thay đổi hình dạng hoặc vị trí của mình trong vòng vài giây sau khi tiếp xúc với tác nhân bên ngoài. Câu 5. Phân tích sự ứng dụng của cảm ứng ứng động trong cảm ứng ở thực vật? - Cảm ứng động được sử dụng để đo lường các chuyển động của lá cây, hoa, quả và thân cây: + Khi thực vật bị tác động bởi các yếu tố môi trường, chẳng hạn như gió, nước, sương mù, + Khi thực vật phản ứng với tác nhân như ánh sáng, nhiệt độ, cảm ứng động sẽ bắt đầu phát ra một tín hiệu điện từ. - Thông qua phân tích tín hiệu này, các nhà khoa học có thể tìm hiểu và hiểu rõ hơn về phản ứng của thực vật với môi trường và các yếu tố khác. Câu 6. Phân tích ngắn gọn sự ứng dụng của cảm ứng hướng động trong cảm ứng ở thực vật và cho ví dụ? - Phản ứng tránh va chạm: Các tế bào thực vật có thể phản ứng với sự chuyển động của các vật thể để tránh va chạm với chúng. => Ví dụ, khi một lá cây chạm vào một vật thể, các tế bào trong lá có thể phản ứng bằng cách thay đổi hướng sinh trưởng của mình để lá không còn chạm vào vật thể đó nữa. - Điều chỉnh hướng tăng trưởng: Các tế bào thực vật cũng có thể phản ứng với sự di chuyển của ánh sáng và trọng lực để thay đổi hướng tăng trưởng của chúng. => Ví dụ, cây đậu bắp có thể thay đổi hướng tăng trưởng của các thân để tìm kiếm ánh sáng. - Phản ứng với thay đổi nhiệt độ: Các tế bào thực vật có thể phản ứng với thay đổi nhiệt độ để bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài. => Ví dụ, cây lúa mì có thể thay đổi hướng tăng trưởng của các thân để giữ cho lá và bông của nó được ở cùng một nhiệt độ. 4. VẬN DỤNG CAO (3 câu) Câu 1. Do đâu mà các tế bào thực vật cảm ứng được ánh sáng mặt trời để phát triển? - Các tế bào thực vật cảm ứng được ánh sáng mặt trời thông qua quá trình quang hợp. Trong quá trình này, các tế bào của lá chứa các pigmen quang hợp, chẳng hạn như chlorophyll, để hấp thụ ánh sáng và chuyển đổi thành năng lượng hóa học để sản xuất thức ăn cho cây. 10
- - Khi ánh sáng chiếu vào các tế bào này, pigmen quang hợp sẽ thu nhận ánh sáng và các phân tử năng lượng sẽ được chuyển đổi và sử dụng để kích thích các quá trình sinh học bên trong tế bào, bao gồm quá trình quang hợp và phân tích các chất dinh dưỡng. Quá trình quang hợp tạo ra đường và các chất dinh dưỡng khác để cung cấp năng lượng và chất dinh dưỡng cho cây phát triển. - Các tế bào cảm ứng ánh sáng của thực vật cũng có thể được kích hoạt để phản ứng với các chất khác nhau và tham gia vào các quá trình sinh học khác, giúp điều chỉnh quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật. Câu 2. Làm thế nào các tế bào thực vật cảm ứng được ánh sáng để điều chỉnh quá trình sinh trưởng và phát triển của chúng? Ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình sinh trưởng và phát triển của các tế bào thực vật. Khi chúng cảm ứng được ánh sáng, chúng sẽ phản ứng với các chất lượng khác nhau, như phototropin và phytochrome, để kích hoạt các phản ứng sinh học và điều chỉnh quá trình sinh trưởng của cây. Chẳng hạn như, các tế bào cảm ứng ánh sáng được sử dụng để định hướng các cành, lá hoặc cả cây đến nguồn ánh sáng, tăng cường quá trình quang hợp và đưa ra các phản ứng sinh học khác. Câu 3. Tại sao các thực vật thích nghi với ánh sáng môi trường của mình và có thể phát triển tốt dưới nhiều loại ánh sáng khác nhau? Các thực vật thích nghi với môi trường ánh sáng của chúng bằng cách sản xuất các pigmen khác nhau trong các tế bào của mình, cho phép chúng hấp thụ và sử dụng năng lượng từ các dải ánh sáng khác nhau. Điều này cho phép chúng phát triển tốt dưới ánh sáng tự nhiên và cũng có thể được trồng trong những môi trường khác nhau, chẳng hạn như nhà kính hoặc đèn phát quang. 11



